Vợt Pickleball JOOLA Gen 4 Perseus 14/16mm là dòng vợt thế hệ thứ tư của JOOLA, được phát triển cùng vận động viên Ben Johns. Sản phẩm nổi bật với công nghệ Tech Flex Power, bề mặt Textured Carbon Fiber và lõi Propulsion Core, hướng đến sự cân bằng giữa sức mạnh, độ ổn định và khả năng kiểm soát bóng.

Tổng Quan Về Vợt JOOLA Gen 4 Perseus
JOOLA Gen 4 Perseus, tên thương mại chính thức là Ben Johns Perseus Pro IV, kế thừa thiết kế Elongated đặc trưng và được cải tiến với công nghệ Tech Flex Power nhằm tối ưu khả năng phản hồi, độ ổn định và độ chính xác khi tiếp xúc bóng.
Vợt sở hữu chiều dài 16.5 inch, chiều rộng 7.5 inch cùng cán dài 5.5 inch, mang lại tầm với tốt và không gian cầm nắm thuận lợi cho những pha trái hai tay.

Sự khác biệt giữa hai phiên bản:
- JOOLA Gen 4 Perseus 14mm: Trọng lượng trung bình 7.9 oz, hướng đến khả năng tạo lực bật và phản hồi nhanh, phù hợp với người chơi thiên về tấn công tốc độ.
- JOOLA Gen 4 Perseus 16mm: Trọng lượng trung bình 8.1 oz, hướng đến cảm giác bóng ổn định và khả năng kiểm soát trong các tình huống dink, drop và reset.
Cả hai phiên bản đều sử dụng chung nền tảng công nghệ Gen 4, nhưng khác nhau về độ dày, trọng lượng và chu vi cán, đáp ứng những sở thích chơi bóng khác nhau.

Công Nghệ Nổi Bật Trên JOOLA Gen 4 Perseus
Tech Flex Power – Tối Ưu Độ Ổn Định Và Phản Hồi
Tech Flex Power (TFP) là công nghệ nổi bật trên thế hệ JOOLA Gen 4, sử dụng cấu trúc gia cường tại khu vực cổ vợt kết hợp khả năng phân bổ trọng lượng được tối ưu.
Theo JOOLA, công nghệ này hướng đến độ chính xác cao hơn, cải thiện sự ổn định và hỗ trợ xử lý những cú đánh tiếp xúc lệch tâm.
Propulsion Core – Lõi Hỗ Trợ Sức Mạnh Và Kiểm Soát
Cấu trúc Propulsion Core được phát triển nhằm kết hợp khả năng phản hồi lực trong những cú đánh tấn công với cảm giác kiểm soát ở các tình huống bóng mềm.
Công nghệ này hỗ trợ người chơi thực hiện các cú drive, counter và volley, đồng thời duy trì khả năng điều bóng trong những pha dink, drop hoặc reset.
HyperFoam Edge Wall – Gia Cố Vùng Viền Vợt
HyperFoam Edge Wall sử dụng vật liệu foam tại khu vực ngoại vi nhằm hỗ trợ độ ổn định và mở rộng vùng tiếp xúc bóng hiệu quả.
Thiết kế này góp phần duy trì khả năng kiểm soát khi bóng tiếp xúc ngoài vùng trung tâm mặt vợt.

Textured Carbon Fiber – Bề Mặt Carbon Hỗ Trợ Tạo Xoáy
Bề mặt Textured Carbon Fiber có kết cấu nhám, được thiết kế nhằm tăng độ ma sát khi tiếp xúc bóng, hỗ trợ các kỹ thuật topspin, slice và điều chỉnh quỹ đạo bóng.
NFC Enabled – Công Nghệ Kết Nối Thông Minh
Vợt tích hợp chip NFC, cho phép người dùng truy cập những tiện ích kỹ thuật số và thông tin sản phẩm thông qua hệ sinh thái JOOLA trên thiết bị tương thích.
Chứng Nhận USAP Và UPA-A
Theo công bố của JOOLA, dòng Perseus thế hệ thứ tư được phê duyệt bởi USA Pickleball theo chuẩn PBCoR .43 và UPA-A. Điều kiện sử dụng thực tế cần tuân thủ quy định hiện hành của từng giải đấu.

Thông Số Kỹ Thuật JOOLA Gen 4 Perseus 14mm Và 16mm
| Thông số | 14mm | 16mm |
|---|---|---|
| Thương hiệu | JOOLA | JOOLA |
| Dòng sản phẩm | Perseus Gen 4 | Perseus Gen 4 |
| Độ dày | 14mm | 16mm |
| Hình dáng | Elongated | Elongated |
| Bề mặt | Textured Carbon Fiber | Textured Carbon Fiber |
| Công nghệ lõi | Propulsion Core | Propulsion Core |
| Trọng lượng trung bình | 7.9 oz (224g) | 8.1 oz (230g) |
| Chiều dài vợt | 16.5 inch (41.91cm) | 16.5 inch (41.91cm) |
| Chiều rộng vợt | 7.5 inch (19.05cm) | 7.5 inch (19.05cm) |
| Chiều dài cán | 5.5 inch (13.97cm) | 5.5 inch (13.97cm) |
| Chu vi cán | 4.125 inch (10.48cm) | 4.25 inch (10.80cm) |
| Công nghệ nổi bật | Tech Flex Power | Tech Flex Power |
| Tay cầm | Feel-Tec Grip | Feel-Tec Grip |
| NFC | Có | Có |
| Chứng nhận theo hãng | USAP, UPA-A | USAP, UPA-A |
Thông số được tổng hợp theo công bố của JOOLA. Trọng lượng thực tế có thể có sai số giữa từng cây vợt.

JOOLA Gen 4 Perseus Phù Hợp Với Ai?
JOOLA Gen 4 Perseus phù hợp với người chơi yêu thích thiết kế Elongated, cần sự cân bằng giữa sức mạnh, khả năng tạo xoáy và kiểm soát bóng.
- Người chơi thiên về tấn công: Phiên bản 14mm phù hợp để cân nhắc khi ưu tiên độ bật bóng, tốc độ xử lý và những cú drive hoặc speed-up.
- Người ưu tiên kiểm soát: Phiên bản 16mm hướng đến cảm giác bóng ổn định, hỗ trợ các pha dink, drop và reset cần độ chính xác.
- Người chơi All-Court: Cả hai phiên bản đều đáp ứng nhu cầu kết hợp tấn công và phòng thủ, phù hợp với người chơi thường xuyên chuyển đổi nhịp độ.
Nếu ưu tiên độ bật và cảm giác phản hồi nhanh, người chơi có thể cân nhắc bản 14mm. Ngược lại, bản 16mm đáng lựa chọn khi chú trọng cảm giác kiểm soát và độ ổn định. Trải nghiệm thực tế vẫn phụ thuộc vào kỹ thuật và sở thích từng người.

Mua JOOLA Gen 4 Perseus Tại HIDO PICKLEBALL
Khách hàng có thể liên hệ HIDO SPORT để được tư vấn lựa chọn JOOLA Gen 4 Perseus 14mm hoặc 16mm phù hợp với trình độ và phong cách thi đấu.
Đặc biệt, khách hàng mua vợt tại HIDO PICKLEBALL được hỗ trợ in tên, chữ ký, logo cá nhân hóa miễn phí theo chính sách áp dụng tại cửa hàng.
>>> Khách hàng cũng có thể tham khảo thêm các mẫu vợt pickleball tại HIDO SPORT để khám phá nhiều thương hiệu và lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.










Anh Tùng –
Đúng mô tả, dùng rất ổn.
Bảo Dương –
Sản phẩm đáng tiền.
Bảo Dương –
Sản phẩm đáng tiền.
Thế Minh –
Sản phẩm đáng tiền.
Thế Minh –
Sản phẩm đáng tiền.